
Tiếng Đàn Nguyệt Trong Đêm Mưa Huế
"Tiếng đàn nguyệt réo rắt u sầu cất lên mỗi đêm mưa dầm xứ Huế tại ngôi nhà vườn cổ Kim Long dẫn đưa người nghe gặp oán hồn ca nương triều Nguyễn."
Huế những ngày mưa dầm luôn mang một vẻ đẹp trầm mặc, u uất đến nao lòng, như một bức tranh thủy mặc nhuốm màu thời gian và sương khói. Đối với Nam, một nhà văn trẻ luôn say mê những giá trị hoài cổ và những câu chuyện tâm linh dân gian, tiết trời lạnh lẽo ấy lại là chất xúc tác hoàn hảo cho nguồn cảm hứng đang dần cạn kiệt của anh. Quyết định rời bỏ sự xô bồ của phố thị để tìm về một ngôi nhà vườn cổ kính ở vùng Kim Long – nơi thượng nguồn sông Hương, Nam hy vọng sẽ tìm lại được sự thanh tịnh trong tâm hồn. Ngôi nhà rường ba gian hai chái nằm nép mình sau hàng chè tàu xanh mướt, bao quanh bởi những gốc nhãn cổ thụ và vườn thanh trà trĩu quả, mang một vẻ tịch mịch đến kỳ lạ. Những bức tường vôi xám đã loang lổ rêu phong, mái ngói liệt âm dương nhuốm màu đen kịt của những năm tháng dãi dầu mưa nắng, tạo nên một không gian u tịch, cô liêu. Ngay từ lần đầu tiên bước qua chiếc cổng vòm cuốn thư đã nứt nẻ, Nam đã cảm nhận được một luồng khí lạnh lẽo phảng phất, như thể ngôi nhà này không chỉ thuộc về thế giới của người sống, mà còn là nơi lưu giữ những mảnh ký ức u tối của một thời đại đã qua.
Chủ nhân của ngôi nhà là một cụ già họ Nguyễn, dòng dõi quý tộc xưa, nay đã dọn vào Nam sinh sống cùng con cháu và chỉ thỉnh thoảng mới trở về hương khói. Cụ giao lại chìa khóa cho Nam với một lời dặn dò đầy ẩn ý: "Nhà này linh thiêng lắm, cháu ở đây cứ tự nhiên, nhưng tuyệt đối đừng bước lên căn gác mái trên gian giữa vào những đêm mưa dầm." Căn gác mái đó vốn là nơi chứa những món đồ cổ hỏng hóc, bị khóa chặt bằng một ổ khóa đồng rỉ sét nặng nề. Nam vốn là người duy lý, nhưng đứng trước vẻ thâm nghiêm của ngôi nhà rường cổ, anh cũng không khỏi cảm thấy tò mò và có phần e dè. Những ngày đầu tiên trôi qua trong yên bình, Nam dành thời gian để dọn dẹp thư phòng, đọc những cuốn sách cũ về Nhã nhạc cung đình Huế và thưởng trà bên hiên nhà dưới những cơn mưa phùn lất phất. Tiếng mưa rơi lộp bộp trên lá chuối, tiếng nước chảy róc rách từ máng xối xuống khoảng sân lát gạch Bát Tràng tạo nên một bản nhạc không tên của xứ Huế, trầm buồn và da diết, khiến lòng người dễ rơi vào trạng thái hoài niệm về những điều xưa cũ.
Thế rồi, cơn mưa đầu mùa thực sự ập đến vào một đêm cuối thu, mang theo cái lạnh thấu xương của gió mùa đông bắc. Mưa Huế không xối xả, ào ạt mà dai dẳng, rả rích từ giờ này sang giờ khác, ngày này sang ngày khác, giăng một bức màn sương mù trắng xóa lên khắp dòng Hương Giang. Đêm đó, Nam đang ngồi bên bàn làm việc dưới ánh đèn dầu tù mù, cố gắng hoàn thành chương mở đầu cho cuốn tiểu thuyết mới của mình thì bỗng nhiên, một âm thanh lạ lùng cất lên, len lỏi qua tiếng mưa gào rít ngoài cửa sổ. Đó là tiếng đàn nguyệt. Âm thanh réo rắt, trầm bổng nhưng mang một sắc thái vô cùng u sầu, ai oán, cất lên từ phía trên đỉnh đầu anh – chính là căn gác mái bị khóa chặt. Tiếng đàn không gảy theo những nhịp điệu thông thường mà như đang kể lể, khóc than, từng nốt nhạc buốt lạnh găm vào không gian tịch mịch của đêm tối. Nam dừng bút, nín thở lắng nghe, toàn thân bất giác nổi da gà khi nhận ra âm điệu ấy rất giống điệu "Nam Ai" – một trong những điệu nhạc buồn nhất của ca Huế, chuyên dùng để diễn tả sự biệt ly, oán hận và đau khổ tột cùng của kiếp nhân sinh.
Tiếng đàn mỗi lúc một rõ hơn, gieo vào lòng người nghe một nỗi buồn tê tái, như thể có một bàn tay vô hình đang cào xé tâm can. Nam đứng dậy, cầm chiếc đèn bão, bước chậm rãi ra gian giữa của ngôi nhà. Không gian tối tăm, lạnh lẽo bao trùm lên những hàng cột gỗ kiền kiền đen bóng. Anh hướng ánh sáng của cây đèn lên phía trần nhà, nơi có chiếc cầu thang gỗ dẫn lên gác mái. Âm thanh réo rắt của tiếng đàn nguyệt phát ra chính xác từ đằng sau cánh cửa gỗ ẩm mục của căn gác. Từng tiếng tơ đồng rung lên bần bật, xen lẫn tiếng mưa rơi buốt giá ngoài kia tạo nên một bầu không khí rợn người. Nam tiến lại gần chân cầu thang, mỗi bước đi của anh đều khiến sàn gỗ phát ra những tiếng kêu kẽo kẹt khô khốc. Khi anh đặt chân lên bậc thang đầu tiên, tiếng đàn bỗng nhiên đột ngột ngưng bặt, trả lại cho ngôi nhà sự im lặng đến tịch mịch, chỉ còn tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng mưa dầm dề trút xuống mái ngói âm dương. Sự im lặng đột ngột ấy còn đáng sợ hơn cả tiếng đàn, khiến Nam đứng chôn chân tại chỗ, tim đập thình thịch trong lồng ngực trống trải.
Sáng hôm sau, Nam quyết định đi tìm câu trả lời cho hiện tượng kỳ bí đêm qua. Anh tìm đến nhà mệ Hòa, một người cao tuổi sống neo đơn trong một ngôi nhà lá nhỏ cách đó không xa, người được mệnh danh là "cuốn từ điển sống" của vùng Kim Long. Khi nghe Nam hỏi về lịch sử của ngôi nhà rường cổ và tiếng đàn nguyệt trong đêm mưa, gương mặt nhăn nheo của mệ Hòa bỗng biến sắc, đôi mắt mờ đục hiện lên vẻ sợ hãi tột độ. Mệ run run nâng chén trà gừng nóng, thở dài rồi kể lại câu chuyện từ hơn một thế kỷ trước. Ngôi nhà đó nguyên là phủ đệ của một vị quan triều Nguyễn nổi tiếng phong lưu nhưng cũng cực kỳ tàn bạo và độc đoán. Ông ta có sở thích nghe ca Huế và đã dùng tiền bạc, quyền lực để ép buộc một ca nương trẻ tuổi, tài hoa bậc nhất kinh thành tên là Nguyệt Minh về làm thiếp. Nguyệt Minh không chỉ sở hữu giọng hát oanh vàng có thể làm lay động lòng người, mà còn có biệt tài chơi đàn nguyệt thiên bẩm, tiếng đàn của nàng thanh thoát, réo rắt như dòng nước chảy, khiến bất cứ ai nghe thấy cũng phải trầm trồ thán phục.
Tuy nhiên, cuộc sống trong phủ đệ giàu sang đối với Nguyệt Minh chẳng khác nào một chiếc lồng son giam cầm cánh chim trời. Nàng vốn đã trao trái tim cho một người học trò nghèo đất Quảng, hai người từng thề non hẹn biển dưới bóng chiều Vĩ Dạ. Khi biết tin nàng bị ép gả vào phủ quan, người học trò ấy đã đau đớn tìm đến phủ đệ để mong gặp mặt nàng lần cuối. Sự việc bị vị quan phát hiện. Trong cơn ghen tuông lôi đình và sự độc ác tột cùng của một kẻ quen thói quyền lực, ông ta đã sai gia nhân đánh đập dã man người học trò nghèo rồi đuổi đi biệt xứ. Chưa dừng lại ở đó, để trừng phạt Nguyệt Minh và dập tắt vĩnh viễn niềm kiêu hãnh của nàng, vị quan tàn nhẫn đã ra lệnh bẻ gãy từng ngón tay thanh mảnh của nàng, phá hủy đôi bàn tay tuyệt mỹ từng tạo nên những âm thanh kỳ diệu của tiếng đàn nguyệt. Hắn nhốt nàng vào căn gác mái tối tăm, ẩm thấp của ngôi nhà vườn Kim Long, bỏ mặc nàng tự sinh tự diệt trong sự ghẻ lạnh và đau dớn cả về thể xác lẫn tinh thần.
Trong những tháng ngày bị giam cầm trên căn gác mái lạnh lẽo, Nguyệt Minh chỉ biết khóc thương cho số phận nghiệt ngã của mình và người yêu. Nàng không thể chơi đàn được nữa vì đôi tay đã tàn tật, xương ngón tay gãy nát không bao giờ lành lại. Mỗi đêm mưa dầm xứ Huế, tiếng mưa rơi trên mái ngói như xoáy sâu vào vết thương lòng của nàng. Vào một đêm mưa gió bão bùng, người ta nghe thấy tiếng thét xé lòng phát ra từ căn gác mái, và sáng hôm sau, khi gia nhân mở cửa vào đưa cơm, họ phát hiện Nguyệt Minh đã treo cổ tự vẫn bằng một dải lụa trắng. Bên cạnh xác nàng là cây đàn nguyệt cổ kính bị vỡ đôi, vương vãi những vệt máu khô cằn. Kể từ đó, vị quan liên tục gặp phải những cơn ác mộng kinh hoàng, luôn nghe thấy tiếng đàn nguyệt réo rắt oán hận vang lên từ gác mái mỗi khi trời đổ mưa dầm. Không chịu nổi sự ám ảnh, ông ta đổ bệnh rồi qua đời không lâu sau đó, phủ đệ rơi vào cảnh hoang tàn và được truyền lại qua nhiều đời, nhưng tiếng đàn nguyệt oán than của vong hồn ca nương Nguyệt Minh thì vẫn mãi mãi kẹt lại nơi căn gác mái ấy.
Nghe xong câu chuyện của mệ Hòa, lòng Nam trĩu nặng một nỗi buồn thương lẫn lộn với sự sầu thảm của vùng đất cố đô. Anh trở về ngôi nhà cổ, đứng nhìn đăm đăm lên căn gác mái hoang phế. Buổi chiều hôm đó, mưa Huế lại bắt đầu nặng hạt, bầu trời sập tối rất nhanh, kéo theo những đám mây đen xám xịt bao phủ cả không gian. Nam ngồi trong phòng khách, ánh mắt cứ hướng về phía cầu thang gỗ. Anh cảm nhận được một sự thôi thúc kỳ lạ, một mong muốn mãnh liệt được đối diện với vong hồn của người ca nương tội nghiệp kia, để hiểu rõ hơn về nỗi oan ức đã kéo dài hàng trăm năm. Anh không còn cảm thấy sợ hãi nữa, mà thay vào đó là một sự đồng cảm sâu sắc của một người nghệ sĩ đối với một người nghệ sĩ tài hoa nhưng bạc mệnh. Đêm xuống, tiếng mưa dầm dề bên ngoài mỗi lúc một lớn, nước mưa tạt vào những cánh cửa gỗ kêu lên những tiếng rầm rập. Đúng như dự đoán, khi đồng hồ điểm mười hai giờ đêm, tiếng đàn nguyệt lại vang lên từ căn gác mái.
Lần này, tiếng đàn không còn mơ hồ như đêm trước mà cực kỳ sắc nét, mạnh mẽ, vang vọng khắp ngôi nhà rường như đang mời gọi, đang dẫn dụ Nam bước lên. Giai điệu của khúc "Nam Ai" réo rắt rợn người, từng nốt nhấn, nốt vuốt đầy điêu luyện nhưng chứa đựng một nỗi u uất, oán hận ngút ngàn, làm rung chuyển cả bầu không khí lạnh lẽo. Nam cầm cây đèn bão, bước từng bước kiên định lên chiếc cầu thang gỗ kẽo kẹt. Lên đến chiếu nghỉ, anh đứng trước cánh cửa gỗ của căn gác mái. Ổ khóa đồng cổ kính vốn đã rỉ sét nặng nề từ nhiều năm nay bỗng dưng mở toang, cánh cửa khép hờ để lộ một khe hở tối om phảng phất mùi ẩm mốc, mùi nhang tàn và một mùi hương hoa lài thoang thoảng nhưng lạnh toát. Nam hít một hơi thật sâu, đẩy nhẹ cánh cửa. Cánh cửa gỗ mở ra phát ra tiếng kêu "két" dài ghê rợn trong đêm tối. Anh bước vào trong, ánh sáng từ cây đèn bão quét qua căn phòng chật hẹp, đầy bụi bặm và mạng nhện giăng đầy trên những cây xà gồ gỗ lim cổ kính.
Ở góc phòng gác mái, dưới ánh trăng mờ nhạt xuyên qua những kẽ hở của mái ngói âm dương bị vỡ, Nam bàng hoàng nhìn thấy một bóng hình đang ngồi lặng lẽ trên chiếc phản gỗ mục nát. Đó là một người phụ nữ trẻ tuổi, mặc bộ áo dài cổ phục màu xanh lam thẫm, tóc búi cao theo kiểu phụ nữ quý tộc Huế xưa. Nàng đang ôm trong lòng một cây đàn nguyệt bằng gỗ gụ khảm xà cừ lấp lánh dưới ánh sáng nhạt nhòa. Lưng nàng quay về phía Nam, nhưng đôi vai hao gầy của nàng đang rung lên nhè nhẹ theo nhịp điệu của tiếng đàn. Điều khiến Nam kinh hoàng nhất là đôi bàn tay của nàng: những ngón tay khẳng khiu, biến dạng, gãy gập ở những khớp xương, trông như những cành củi khô dị dạng. Thế nhưng, đôi bàn tay tàn tật ấy vẫn đang chuyển động thoăn thoắt trên phím đàn với một tốc độ phi thường, gảy lên những âm thanh réo rắt, ai oán đến xé lòng. Tiếng đàn nguyệt vang lên như một lời tự sự đau đớn, kể về một kiếp hồng nhan bạc phận bị chôn vùi trong chốn ngục tù trần thế.
Nam đứng lặng người, mắt không rời khỏi bóng ma ca nương. Anh khẽ cất tiếng hỏi, giọng anh run rẩy nhưng chứa đựng sự chân thành: "Có phải cô là Nguyệt Minh không?" Tiếng đàn bỗng dừng lại đột ngột. Sự im lặng đáng sợ một lần nữa bao trùm căn gác mái. Bóng người phụ nữ từ từ quay đầu lại. Nam cảm thấy máu trong người như đông cứng lại khi nhìn thấy gương mặt của nàng. Đó là một gương mặt thanh tú, sắc sảo nhưng nhợt nhạt, trắng bệch không một giọt máu. Đôi mắt nàng sâu thẳm, đen ngòm không có tròng trắng, và từ khóe mắt, hai dòng máu đỏ tươi đang chảy dài xuống đôi má gầy guộc, thấm đẫm chiếc áo dài xanh cổ kính. Nàng nhìn thẳng vào Nam, ánh mắt chứa đựng sự oán hận ngút trời nhưng cũng đầy sự van nài, khẩn cầu. Nàng mở miệng, nhưng không có âm thanh nào phát ra từ cổ họng, chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa tạo nên những tiếng thì thào u uất: "Hãy cứu tôi... Hãy trả lại tiếng đàn cho tôi..."
Bỗng nhiên, tiếng đàn nguyệt lại tự động vang lên mà đôi tay tàn tật của nàng không hề chuyển động. Âm thanh lần này dồn dập, réo rắt như bão tố nổi lên giữa đêm mưa dầm xứ Huế. Không gian xung quanh Nam bắt đầu biến đổi một cách kỳ lạ. Ánh sáng đèn bão vụt tắt, thay vào đó là một luồng ánh sáng đỏ rực như máu bao trùm cả căn gác mái. Nam cảm thấy đầu óc quay cuồng, cơ thể anh như bị hút vào một khoảng không gian vô định. Trong cơn mê loạn, anh nhìn thấy những hình ảnh của quá khứ hiển hiện trước mắt như một cuốn phim quay chậm. Anh thấy một cô gái trẻ tuyệt đẹp đang ngồi chơi đàn nguyệt dưới trăng, nụ cười rạng rỡ bên người yêu học trò nghèo. Rồi cảnh tượng thay đổi, một vị quan già nua với gương mặt dữ tợn xuất hiện, ra lệnh cho gia nhân đánh đập chàng trai dã man. Tiếng thét đau đớn của chàng trai hòa cùng tiếng khóc nghẹn ngào của Nguyệt Minh vang vọng khắp không gian. Tiếp đó là cảnh tượng kinh hoàng khi những ngón tay của nàng bị bẻ gãy từng ngón một dưới chiếc kẹp gỗ tàn nhẫn, máu chảy đầm đìa trên phím đàn nguyệt cát tường.
Nỗi đau đớn tột cùng của Nguyệt Minh như truyền thẳng vào tâm trí Nam, khiến anh cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, đau nhói như chính mình đang trải qua những hình phạt dã man đó. Anh nhìn thấy hình ảnh nàng bị nhốt trong căn gác mái tối tăm này, đói khát, đau đớn và cô độc trong những đêm mưa dầm dề của xứ Huế. Sự oán hận tích tụ qua hàng trăm năm của nàng đã biến thành một sợi dây xích vô hình trói buộc vong hồn nàng với ngôi nhà cổ này, không thể siêu thoát. Những hình ảnh quá khứ kết thúc bằng cảnh tượng Nguyệt Minh treo mình trên chiếc xà gồ gỗ, gương mặt biến dạng vì nghẹt thở, đôi mắt trợn trừng đầy oán khí nhìn thẳng vào hư không. Khi Nam bừng tỉnh khỏi ảo ảnh, anh thấy bóng ma ca nương đã tiến lại gần mình từ lúc nào. Khuôn mặt nhợt nhạt đầy máu của nàng chỉ cách mặt anh vài gang tay, hơi lạnh từ người nàng toát ra buốt giá như băng tuyết, khiến hơi thở của Nam ngưng đọng thành làn sương mỏng trong đêm tối.
Bóng ma Nguyệt Minh đưa đôi bàn tay tàn tật, gãy nát của mình lên, hướng về phía mặt Nam. Những ngón tay xương xẩu, biến dạng của nàng khẽ chạm vào má anh, cảm giác lạnh buốt như dao cạo cắt vào da thịt. Nàng thì thầm bằng giọng nói hư ảo, vang vọng từ cõi âm ty: "Nhạc sĩ... anh hiểu nỗi đau của tôi đúng không? Hãy chơi cho tôi bản nhạc cuối cùng... Hãy để tiếng đàn nguyệt của tôi được vang lên một lần nữa trong nhân thế, để tôi có thể rời khỏi nơi tối tăm này..." Nói rồi, nàng đẩy cây đàn nguyệt cổ kính về phía Nam. Cây đàn nguyệt bỗng nhiên trở nên nguyên vẹn, mặt đàn nhẵn bóng khảm xà cừ lấp lánh như chưa từng bị đập vỡ. Nam nhìn cây đàn, rồi nhìn đôi mắt rỉ máu của vong hồn ca nương. Anh hiểu rằng, nếu anh nhận cây đàn và chơi nhạc cùng nàng, anh có thể sẽ bị hút hết dương khí và linh hồn sẽ bị kẹt lại nơi căn gác mái này mãi mãi để làm bạn với nàng. Nhưng nhìn vào nỗi đau đớn, oan khiên ngập tràn trong ánh mắt của Nguyệt Minh, lòng trắc ẩn của người nghệ sĩ trong anh đã chiến thắng nỗi sợ hãi cái chết.
Nam đặt đèn bão xuống sàn gỗ bụi bặm, run rẩy đón lấy cây đàn nguyệt từ tay bóng ma. Cây đàn nặng trĩu và lạnh buốt như một khối băng vĩnh cửu. Anh ngồi xếp bằng trên chiếc phản gỗ mục, đặt cây đàn lên đùi. Mặc dù Nam là người nghiên cứu âm nhạc và biết chơi một số nhạc cụ cổ truyền, nhưng anh chưa bao giờ thực sự chơi đàn nguyệt một cách chuyên nghiệp. Thế nhưng, ngay khi những ngón tay của anh vừa chạm vào dây đàn nguyệt lạnh giá, một luồng sức mạnh vô hình từ cõi âm bỗng truyền qua cánh tay anh, dẫn dắt các ngón tay của anh tự động chuyển động trên các phím đàn. Tiếng đàn nguyệt cất lên réo rắt, trong trẻo nhưng mang một giai điệu sầu thảm vô biên. Bản nhạc "Nam Ai" quen thuộc được tái hiện dưới một sắc thái hoàn toàn mới, hòa quyện giữa tiếng đàn thực của Nam và tiếng đàn ảo ảnh của vong hồn ca nương Nguyệt Minh. Tiếng đàn bay qua cửa sổ gác mái, hòa vào màn mưa dầm xứ Huế, vang vọng khắp vùng Kim Long, khiến đất trời như cũng phải rơi lệ trước nỗi oan khiên của người con gái bạc mệnh.
Càng chơi đàn, Nam càng cảm thấy cơ thể mình trở nên nhẹ bẫm, dương khí của anh đang dần bị rút cạn theo từng nốt nhạc. Gương mặt của bóng ma Nguyệt Minh đứng đối diện anh bỗng giãn ra, vẻ oán hận tột cùng trên mặt nàng dần biến mất, thay vào đó là một nụ cười thanh thản, nhẹ nhàng chưa từng có. Hai dòng máu đỏ tươi chảy từ khóe mắt nàng bắt đầu nhạt dần rồi biến thành những giọt nước mắt trong suốt như pha lê lấp lánh dưới ánh trăng mờ. Đôi bàn tay tàn tật của nàng cũng từ từ lành lại, các ngón tay trở nên thon dài, mềm mại như xưa, khẽ chuyển động trong hư không theo nhịp điệu tiếng đàn của Nam. Nàng cất tiếng hát, giọng hát oanh vàng, cao vút và thanh thoát vang lên giữa đêm mưa dầm xứ Huế. Đó là một khúc ca tuyệt mỹ, không còn oán hận, không còn đau khổ, mà là lời tạm biệt nhẹ nhàng gửi tới nhân thế, gửi tới người tình xưa đất Quảng và gửi tới người nghệ sĩ trẻ đã thấu hiểu cho nỗi lòng của nàng.
Khi nốt nhạc cuối cùng của bản đàn nguyệt ngân vang rồi tắt lịm trong không gian tịch mịch, bóng ma của ca nương Nguyệt Minh từ từ tan biến thành những đốm sáng màu xanh lam huyền ảo, bay lên cao rồi hòa vào màn mưa lạnh giá qua kẽ hở của mái ngói. Căn gác mái trở lại vẻ yên tĩnh vốn có của nó. Nam cảm thấy kiệt sức hoàn toàn, cây đàn nguyệt trên tay anh bỗng chốc trở nên cũ kỹ, mục nát rồi vỡ đôi ra làm hai nửa, những sợi dây tơ đồng đứt phựt rỉ sét. Anh đổ gục xuống sàn gỗ gác mái, chìm vào một giấc ngủ sâu không mộng mị, trong khi tiếng mưa dầm dề bên ngoài vẫn tiếp tục rơi, nhưng tiếng đàn nguyệt u sầu thì đã hoàn toàn biến mất. Sáng hôm sau, khi ánh nắng ban mai dịu nhẹ của ngày mới len lỏi qua các khe cửa sổ chiếu vào căn gác mái, Nam mới tỉnh dậy. Đầu anh đau nhức như búa bổ, nhưng trong lòng lại cảm thấy một sự nhẹ nhõm, thanh thản kỳ lạ. Anh nhìn xuống sàn nhà, hai nửa cây đàn nguyệt mục nát vẫn nằm im lìm ở đó, minh chứng cho một đêm kỳ bí vừa trải qua không phải là một giấc mơ.
Nam thu gom hai nửa cây đàn nguyệt cổ, mang xuống sân và chôn cất cẩn thận dưới gốc cây thanh trà cổ thụ trong vườn nhà, thắp lên đó mấy nén nhang thơm để cầu nguyện cho hương hồn người ca nương được siêu thoát về cõi vĩnh hằng. Anh quyết định trả lại ngôi nhà rường cổ cho cụ chủ họ Nguyễn và rời Kim Long để trở về thành phố. Cuốn tiểu thuyết về cuộc đời ca nương Nguyệt Minh sau đó đã được Nam hoàn thành và xuất bản, nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ độc giả bởi sự chân thực, xúc động và những chi tiết miêu tả sâu sắc về âm nhạc cổ truyền Huế. Nhiều năm trôi qua, ngôi nhà vườn cổ kính ở Kim Long vẫn đứng vững trước những thăng trầm của thời gian và những cơn mưa dầm đặc sản của xứ Huế. Thế nhưng, người ta không còn nghe thấy tiếng đàn nguyệt oán hận réo rắt cất lên từ gác mái mỗi đêm mưa nữa. Thay vào đó, nếu ai đó đi ngang qua ngôi nhà vào những đêm mưa dầm rả rích, họ chỉ nghe thấy tiếng gió rít qua những tán cây thanh trà, phát ra những âm thanh rì rào êm ái như một lời thì thầm biết ơn từ một vong hồn đã tìm thấy sự giải thoát thanh thản sau hàng thế kỷ cô độc.
Bình luận truyện (0)
Đăng nhập để bình luận.
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên.
